Đại từ (Pronouns) trong Tiếng Anh: Cách Dùng Đúng và Hiệu Quả

Luyện Thi IELTS

1. Đại từ là gì?
Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp tránh lặp từ và làm câu văn tự nhiên, mạch lạc hơn.

Khi sử dụng đại từ, người học cần chú ý đến ba yếu tố:
– Case (chủ ngữ/tân ngữ)
– Agreement (số – ngôi – giới tính)
– Reference (điểm quy chiếu rõ ràng)

Ví dụ:
– Anna is my friend. She is very kind. (Thay vì lặp lại “Anna”, ta dùng she)

2. Vị trí và chức năng của đại từ trong câu
Đại từ có thể đóng vai trò:
– Chủ ngữ: He runs every day.
– Tân ngữ: I like her.
– Bổ ngữ cho danh từ: This book is mine.
– Liên kết mệnh đề: The man who called you is my uncle.

3. Các loại đại từ thường được sử dụng
Nhóm Chức năng Ví dụ ngắn

NhómChức năngVí dụ ngắn
Personal(nhân xưng)Chủ ngữ/tân ngữShe is my teacher./I saw him yesterday.
Possessive(sở hữu)Sở hữuđộc lậpThis pen ismine, notyours.
Reflexive(phản thân)Chủ ngữ = tân ngữHe hurthimselfplaying football.
Intensive(nhấn mạnh)Nhấn mạnh chủ ngữI baked this cakemyself.
Demonstrative(chỉ định)Trỏ đối tượngThis is my house./Those are my classmates.
Interrogative(nghi vấn)Mở đầu câu hỏiWho is your teacher?/Which is your bag?
Relative(quan hệ)Dẫn mệnh đề quan hệThe girlwhosits next to me is friendly.
Indefinite(bất định)Chung chung/không xác địnhSomeone is waiting outside.
Reciprocal(tương hỗ)Hai chiều lẫn nhauThey loveeach other.

Mẹo nhớ nhanh:

Possessive pronouns (mine/yours/hers/ours/theirs) không đi với danh từ phía sau.
Possessive adjectives (my/your/her/our/their) phải đi với danh từ: my phone, their plan.
4. Bẫy thường gặp & cách sửa nhanh khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Its ≠ It’s
– Its = tính từ sở hữu (The dog wagged its tail.)
– It’s = it is / it has (It’s raining.)

2. Who ≠ Whom
– Who = chủ ngữ (Who called you?)
– Whom = tân ngữ (Whom did you meet?)

3. There is ≠ There are
– There is + danh từ số ít (There is a book on the table.)
– There are + danh từ số nhiều (There are three chairs.)
5. Ví dụ mẫu của đại từ trong tiếng Anh
– This is my phone. That is yours.

– We saw them at the park yesterday.

– He bought himself a new bike.

– Is there anyone at home?

– They always help each other.

6. Bài tập thực hành
Chọn đáp án đúng (MCQ)
This pen is (mine / me).
Who/Whom did you talk to yesterday?
There (is / are) many students in the class.
This is (my / mine) car.
They love (each other / one another).
Sửa lỗi sai
Its a nice day.
I met a girl which was very kind.
There are a book on the table.
Hisself is very smart.
This bag is yous.
Viết lại câu
Anna is my sister. Anna lives in London.
I saw a man. The man was carrying a bag.
This is my book. My book is on the table.
He met a boy. The boy was his cousin.
I talked to a woman. She is my teacher.
Đáp án bài tập thực hành
Chọn đáp án đúng
mine
Whom
are
my
each other
Sửa lỗi sai
It’s a nice day.
I met a girl who was very kind.
There is a book on the table.
Himself is very smart.
This bag is yours.
Viết lại câu
Anna, who lives in London, is my sister.
I saw a man who was carrying a bag.
This is my book which is on the table.
He met a boy who was his cousin.
I talked to a woman who is my teacher.
Qua bài viết này, bạn đã nắm được các nhóm đại từ quan trọng và cách dùng chuẩn theo case – agreement – reference. Để thực sự “lên tay”, hãy biến kiến thức thành thói quen qua luyện tập chủ động: viết câu ngắn hằng ngày, sửa lỗi mơ hồ tham chiếu, và dùng bài tập dạng MCQ/sửa lỗi/viết lại câu mà chúng mình đã gợi ý.

Messenger Zalo