People and relationships
![]() Woman /ˈwʊm.ən/ – phụ nữ | ![]() Baby /ˈbeɪ.bi/ – đứa trẻ | ![]() Girl /gɜːl/ – con gái |
![]() Man /mæn/ – đàn ông | ![]() Parents /ˈpeə.rənts/ – bố mẹ | ![]() Grandparents /ˈgrænd.peə.rənts/ – ông bà |
![]() Husband /ˈhʌz.bənd/ – chồng | ![]() Children /ˈtʃɪl.drən/ – trẻ con | ![]() Granddaughter /ˈgrænd.dɔː.təʳ/ – cháu gái |
![]() Wife /waɪf/ – vợ | ![]() Boy /bɔɪ/ – con trai | ![]() Grandson /ˈgrænd.sʌn/ – cháu trai |
Luyện tập từ vựng
Bạn hãy nhìn vào tranh để xem gợi ý và kích vào loa để nghe từ cần sắp xếp. Bên dưới là các chữ cái tạo nên từ đó.
Hãy sắp xếp sao cho đúng thứ tự. Kích vàoHINT(Gợi ý) để có được sự giúp đỡ,UNDOđể quay lại,CHECK(Kiểm tra) để kiểm tra xem mình làm có đúng không.
Hãy sắp xếp sao cho đúng thứ tự. Kích vàoHINT(Gợi ý) để có được sự giúp đỡ,UNDOđể quay lại,CHECK(Kiểm tra) để kiểm tra xem mình làm có đúng không.












