Bài 2: Cách phát âm nguyên âm trong tiếng Anh
Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến
1. Cách phát âm
| Khi phát âm âm/i:/:– lưỡi được nâng lên cao– đầu lưỡi ở vị trí cao nhất– miệng mở rộng sang 2 bên giống như khi cười– phát âm kéo dài hơn so với nguyên âm ngắn | ![]() |
Âm /i:/ có trong từ“bean”nhưng không có trong từ“bin”– chúng ta sẽ học cụ thể hơn trong bài tiếp theo.Ký hiệu phiên âm:/i:/Các từ ví dụ:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| sheep (n) | cừu |
| see (v) | nhìn thấy |
| bean (n) | đậu, đỗ |
| eat (v) | ăn |
| agree (v) | đồng ý |
| complete(v) | hoàn thành |
| receive(v) | nhận được |
| believe(v) | tin tưởng |
| Vietnamese(n) | người Việt Nam |
Xem hình ảnh trực quan, nghe và nhắc lại theo sau:/i:/
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| see(v) | nhìn thấy |
| cheap(adj) | rẻ |
| week(n) | tuần |
| complete(v) | hoàn thành |
| receive(v) | nhận được |
| piece(n) | miếng, mẩu |
| boutique(n) | cửa hàng nhỏ |
2. Các dạng chính tả phổ biến– Dạng chính tả thứ nhất “ee“:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| three(number) | ba (3) |
| free(adj) | tự do |
| see(v) | nhìn thấy |
| screen(n) | màn ảnh |
| cheese(n) | pho mát |
| agree(v) | đồng ý |
| guarantee(v) | bảo đảm |
– Dạng chính tả thứ 2 “ea“:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| tea(n) | trà |
| meal(n) | bữa ăn |
| easy(adj) | dễ dàng |
| cheap(adj) | rẻ |
| meat(n) | thịt |
| dream(v) | mơ |
| heat(n) | hơi nóng |
– Dạng chính tả thứ 3, “ie” hoặc “ei“:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| chief(n) | người đứng đầu |
| believe(v) | tin tưởng |
| belief(n) | lòng tin |
| receive(v) | nhận được |
| ceiling(n) | trần nhà |
| receipt(n) | biên lai |
– Dạng chính tả thứ 4:etrong cụm chữ cái “e” +phụ âm+ “e“:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| scene(n) | cảnh |
| complete(v) | hoàn thành |
| fever(n) | cơn sốt |
| athlete(n) | vận động viên |
– Dạng thứ 5 là chữ cái “i” trong cụm “ique” đứng cuối của một từ:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| unique(adj) | độc đáo |
| boutique(n) | cửa hàng nhỏ |
| antique(n) | đồ cổ |
Nghe và nhắc lại các cụm từ có âm /i:/ sau:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| deep sea | biển sâu |
| breathe deep | thở sâu |
| freemeals | những bữa ăn miễn phí |
| green tea | trà xanh |
| threepieces | ba miếng (ghép) |
| speak Vietnamese | nói tiếng Việt Nam |
| uniquetree | cái cây độc đáo |
Lắng nghe, chú ý dạng chính tả của âm /i:/ và sau đó nhắc lại các câu sau:
| 1. Peter’s in the team. Peter là thành viên của nhóm. |
| 2. Can you seethe sea? Bạn có nhìn thấy biển không? |
| 3. I need a piece of cheese. Tôi cần một miếng pho mát. |
| 4. Threechineseteachers are in the meeting. Ba giáo viên Trung Quốc đang có mặt trong cuộc họp. |
3. Các ví dụ thực tế– Trích đoạn bài hát “My heart will go on“.
| Every night in mydreams | Hằng đêm tronggiấc mơ |
| Iseeyou, Ifeelyou, | Emnhìn thấyanh, emcảm nhận thấyanh, |
| That is how I know you go on | Đó là cách mà em biết anh vẫn đang đến với em. |
| Far across the distance | Vượt qua khoảng cách |
| And spacesbetweenus | Và không gian xa cáchgiữađôi ta |
| You have come to show you go on | Anh đã đến để cho em biết anh vẫn đang đến với em. |
– Trích đoạn phim tài liệu khoa học về rạn san hôGreat Barrier.
| Green seaturtles travel thousands of miles in the openseatoreachthe sandybeachesof some of the Barrier Reef’s islands, and there, to lay their eggs. | Rùabiển xanhvượt qua hàng ngàn dặm ngoàibiểnkhơi đểđến được bãi biểncát của một số đảo thuộc quần đảo Great Barrier Reef, và để đẻ trứng ở đó. |
4. Các lỗi thường gặp4.1 Phát âm âm /i:/ quá ngắnVí dụ:cheesesleepteethCách khắc phục:– đưa lưỡi và đầu lưỡi cao hơn một chút– miệng mở rộng sang 2 bên hơn– phát âm rõ và kéo dài âm /i:/ hơn một chútCách phát âm đúng:cheesesleepteeth4.2 Phát âm dựa vào dạng chính tảVí dụ:sleepCách khắc phục:– không áp dụng cách phát âm trong tiếng Việt– tra cách phát âm khi gặp từ mới trong tiếng AnhCách phát âm đúng:sleep4.3 Phát âm âm /i:/ thành một âm khác như trong từ “hear”Ví dụ:cheeseCách khắc phục:– phát âm rõ và kéo dài âm /i:/ hơn– bỏ âm thừa theo sau âm /i:/Cách phát âm đúng:cheeseChúng ta vừa cùng tìm hiểu về âm /i:/, cách phát âm, các dạng chính tả phổ biến, những ví dụ thực tế đối với âm /i:/ và các lỗi thường gặp. Sau đây, các bạn hãy vào phần luyện tập phía dưới bài học và thực hành để nắm chắc những phần đã học nhé! Chúc các bạn luyện tập tốt!

