Bài 1: Cách phát âm nguyên âm đơn trong tiếng Anh (Monophthongs)

Bài 1: Cách phát âm nguyên âm đơn trong tiếng Anh (Monophthongs)

Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến

Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Tầng 2, Tòa

1. Cách phát âm

Khi phát âm âm/i:/:– lưỡi được nâng lên cao– đầu lưỡi ở vị trí cao nhất– miệng mở rộng sang 2 bên giống như khi cười– phát âm kéo dài hơn so với nguyên âm ngắn

Âm /i:/ có trong từ“bean”nhưng không có trong từ“bin”– chúng ta sẽ học cụ thể hơn trong bài tiếp theo.Ký hiệu phiên âm:/i:/Các từ ví dụ:

TừNghĩa
sheep (n)
cừu
see (v)
nhìn thấy
bean (n)
đậu, đỗ
eat (v)
ăn
agree (v)
đồng ý
complete(v)hoàn thành
receive(v)nhận được
believe(v)tin tưởng
Vietnamese(n)người Việt Nam

Xem hình ảnh trực quan, nghe và nhắc lại theo sau:/i:/

TừNghĩa
see(v)nhìn thấy
cheap(adj)rẻ
week(n)tuần
complete(v)hoàn thành
receive(v)nhận được
piece(n)miếng, mẩu
boutique(n)cửa hàng nhỏ

2. Các dạng chính tả phổ biến– Dạng chính tả thứ nhất “ee“:

TừNghĩa
three(number)ba (3)
free(adj)tự do
see(v)nhìn thấy
screen(n)màn ảnh
cheese(n)pho mát
agree(v)đồng ý
guarantee(v)bảo đảm

– Dạng chính tả thứ 2 “ea“:

TừNghĩa
tea(n)trà
meal(n)bữa ăn
easy(adj)dễ dàng
cheap(adj)rẻ
meat(n)thịt
dream(v)
heat(n)hơi nóng

– Dạng chính tả thứ 3, “ie” hoặc “ei“:

TừNghĩa
chief(n)người đứng đầu
believe(v)tin tưởng
belief(n)lòng tin
receive(v)nhận được
ceiling(n)trần nhà
receipt(n)biên lai

– Dạng chính tả thứ 4:etrong cụm chữ cái “e” +phụ âm+ “e“:

TừNghĩa
scene(n)cảnh
complete(v)hoàn thành
fever(n)cơn sốt
athlete(n)vận động viên

– Dạng thứ 5 là chữ cái “i” trong cụm “ique” đứng cuối của một từ:

TừNghĩa
unique(adj)độc đáo
boutique(n)cửa hàng nhỏ
antique(n)đồ cổ

Nghe và nhắc lại các cụm từ có âm /i:/ sau:

TừNghĩa
deep seabiển sâu
breathe deepthở sâu
freemealsnhững bữa ăn miễn phí
green teatrà xanh
threepiecesba miếng (ghép)
speak Vietnamesenói tiếng Việt Nam
uniquetreecái cây độc đáo

Lắng nghe, chú ý dạng chính tả của âm /i:/ và sau đó nhắc lại các câu sau:

1. Peter’s in the team.

Peter là thành viên của nhóm.

2. Can you seethe sea?

Bạn có nhìn thấy biển không?

3. I need a piece of cheese.

Tôi cần một miếng pho mát.

4. Threechineseteachers are in the meeting.

Ba giáo viên Trung Quốc đang có mặt trong cuộc họp.

3. Các ví dụ thực tế– Trích đoạn bài hát “My heart will go on“.

Every night in mydreamsHằng đêm tronggiấc mơ
Iseeyou, Ifeelyou,Emnhìn thấyanh, emcảm nhận thấyanh,
That is how I know you go onĐó là cách mà em biết anh vẫn đang đến với em.
Far across the distanceVượt qua khoảng cách
And spacesbetweenusVà không gian xa cáchgiữađôi ta
You have come to show you go onAnh đã đến để cho em biết anh vẫn đang đến với em.

– Trích đoạn phim tài liệu khoa học về rạn san hôGreat Barrier.

Green seaturtles travel thousands of miles in the openseatoreachthe sandybeachesof some of the Barrier Reef’s islands, and there, to lay their eggs.Rùabiển xanhvượt qua hàng ngàn dặm ngoàibiểnkhơi đểđến được bãi biểncát của một số đảo thuộc quần đảo Great Barrier Reef, và để đẻ trứng ở đó.

4. Các lỗi thường gặp4.1 Phát âm âm /i:/ quá ngắnVí dụ:cheesesleepteethCách khắc phục:– đưa lưỡi và đầu lưỡi cao hơn một chút– miệng mở rộng sang 2 bên hơn– phát âm rõ và kéo dài âm /i:/ hơn một chútCách phát âm đúng:cheesesleepteeth4.2 Phát âm dựa vào dạng chính tảVí dụ:sleepCách khắc phục:– không áp dụng cách phát âm trong tiếng Việt– tra cách phát âm khi gặp từ mới trong tiếng AnhCách phát âm đúng:sleep4.3 Phát âm âm /i:/ thành một âm khác như trong từ “hear”Ví dụ:cheeseCách khắc phục:– phát âm rõ và kéo dài âm /i:/ hơn– bỏ âm thừa theo sau âm /i:/Cách phát âm đúng:cheeseChúng ta vừa cùng tìm hiểu về âm /i:/, cách phát âm, các dạng chính tả phổ biến, những ví dụ thực tế đối với âm /i:/ và các lỗi thường gặp. Sau đây, các bạn hãy vào phần luyện tập phía dưới bài học và thực hành để nắm chắc những phần đã học nhé! Chúc các bạn luyện tập tốt!

Messenger Zalo